sensitivity

/ˌsensəˈtɪvəti/
sự nhạy cảm

She has a high sensitivity to criticism.

Cô ấy rất nhạy cảm với sự phê bình.


chung

Sự nhạy cảm là khả năng cảm nhận hoặc phản ứng với các kích thích từ môi trường, bao gồm cả cảm xúc, cảm giác thể xác và các tín hiệu xã hội.

His sensitivity to light makes it hard for him to work in bright rooms.

Sự nhạy cảm của anh ấy với ánh sáng khiến cho việc làm việc trong các phòng sáng trở nên khó khăn.

She has a sensitivity to gluten, so she avoids bread and pasta.

Cô ấy có sự nhạy cảm với gluten, nên cô ấy tránh bánh mì và pasta.

Từ này thường được dùng để mô tả khả năng cảm nhận hoặc phản ứng với các kích thích từ môi trường.

Cụm từ kết hợp

high sensitivitysự nhạy cảm caosensitivity tosự nhạy cảm vớisensitivity trainingkhóa học về sự nhạy cảm

Cụm từ liên quan

touchy subjectcụm từ
chủ đề nhạy cảm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong y học, 'sensitivity' thường đề cập đến khả năng của một xét nghiệm phát hiện ra một bệnh cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sensitivity' và 'sensibility'

'Sensitivity' thường đề cập đến khả năng cảm nhận hoặc phản ứng với các kích thích, trong khi 'sensibility' thường đề cập đến khả năng hiểu biết và cảm nhận của một người.

Nguồn gốc từ

Từ 'sensitivity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sensitivus', có nghĩa là 'có khả năng cảm nhận'. Nó liên quan đến từ 'sense' (cảm giác) và hậu tố '-ity' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh về cảm xúc, y học, và công nghệ. Trong y học, nó có thể đề cập đến sự phản ứng của cơ thể với các chất gây dị ứng. Trong công nghệ, nó có thể đề cập đến độ nhạy của cảm biến.

Phân tích từ

sens
cảm giác
root
+
-itiv
có khả năng
suffix
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt