sense

/sɛns/
giác quan

Dogs have a strong sense of smell.

Chó có khứu giác rất nhạy.


trang trọng

khả năng nhận biết môi trường xung quanh thông qua năm giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác)

She has a keen sense of hearing.

Cô ấy có thính giác rất nhạy.

thông thường

một loại cảm nhận hoặc cảm giác cụ thể (ví dụ: 'sense of humor', 'sense of direction')

He has a great sense of humor.

Anh ấy có khiếu hài hước rất tốt.

trang trọng

khả năng phán đoán hoặc nhận thức đúng đắn (ví dụ: 'common sense')

Use your common sense before making a decision.

Hãy dùng lẽ thường trước khi đưa ra quyết định.

trang trọng

ý thức về điều gì đó (ví dụ: 'a sense of duty')

She felt a strong sense of responsibility.

Cô ấy cảm thấy trách nhiệm nặng nề.

trang trọng

(động từ) cảm nhận hoặc nhận biết điều gì đó thông qua giác quan

He sensed danger in the air.

Anh ấy cảm nhận được mối nguy hiểm trong không khí.

Cụm từ kết hợp

common senselẽ thườngsixth sensegiác quan thứ sáusense of smellkhứu giácsense of tastevị giácsense of touchxúc giácsense of hearingthính giácsense of sightthị giácsense of directionkhả năng định hướngsense of humorkhiếu hài hước

Cụm từ liên quan

make senseđộng từ cụm
hợp lý, dễ hiểu
in a sensecụm từ
theo một nghĩa nào đó
come to your sensesthành ngữ
hồi tỉnh, tỉnh ngộ

Mẹo hay

Phân biệt 'sense' và 'feeling'

'Sense' thường chỉ khả năng nhận biết qua giác quan (ví dụ: 'sense of touch'), trong khi 'feeling' nhấn mạnh cảm xúc chủ quan (ví dụ: 'a feeling of joy').

Quy tắc vàng

Cách dùng 'sense' trong cụm từ

Khi 'sense' kết hợp với danh từ, thường chỉ khả năng hoặc nhận thức (ví dụ: 'sense of direction'). Không nên dịch theo nghĩa đen từng từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *sensus* (cảm giác, tri giác), cùng nguồn gốc với *sentire* (cảm nhận). Du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *sens* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sense' có thể kết hợp với nhiều danh từ để tạo thành các cụm từ chỉ khả năng nhận thức (ví dụ: 'sense of smell' = khứu giác). Khi dùng như động từ, thường đi kèm với 'that' hoặc mệnh đề chỉ nguyên nhân (ví dụ: 'I sensed that something was wrong').

Phân tích từ

sense
cảm nhận, giác quan
root
Từ Điển Anh Việt