Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. senator

senator

/ˈsɛnətər/
thượng nghị sĩ

The senator introduced a new bill to improve healthcare.

Thượng nghị sĩ đã giới thiệu một dự luật mới để cải thiện y tế.


Luật
trang trọng

Một thành viên của Thượng viện, một trong hai viện của Quốc hội Hoa Kỳ, có trách nhiệm lập pháp và giám sát.

Senators serve six-year terms in the U.S. Senate.

Thượng nghị sĩ phục vụ nhiệm kỳ sáu năm tại Thượng viện Hoa Kỳ.

Trong một số quốc gia khác, thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ thành viên của một viện lập pháp tương tự.

Cụm từ kết hợp

senator-electthượng nghị sĩ được bầusenate majority leaderlãnh đạo đa số Thượng viện

Từ đồng nghĩa

legislatorlawmaker

Cụm từ liên quan

run for senatorcụm từ
đăng ký ứng cử Thượng nghị sĩ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'senator' và 'representative' có sự khác biệt: 'senator' là thành viên Thượng viện, còn 'representative' là thành viên Hạ viện.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ 'senator' viết thường, trừ khi dùng ở đầu câu hoặc là tên riêng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'senator' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'senator', có nghĩa là 'thành viên của Thượng viện'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ 'thượng nghị sĩ' thường được dùng để chỉ thành viên của Thượng viện Hoa Kỳ, nhưng cũng có thể dùng cho các quốc gia khác có hệ thống lập pháp tương tự.

Phân tích từ

senate
thượng viện
root
+
-or
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.