Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. senate

senate

/ˈsɛnət/
thượng viện

The Senate approved the new bill yesterday.

Thượng viện đã phê duyệt dự luật mới hôm qua.


Luật
trang trọng

Thượng viện, một trong hai viện lập pháp trong hệ thống chính phủ của một số quốc gia, bao gồm Hoa Kỳ, Pháp, và các nước khác.

The Senate is responsible for confirming presidential appointments.

Thượng viện có trách nhiệm xác nhận các bổ nhiệm của tổng thống.

Trong nhiều hệ thống chính phủ, Thượng viện thường có quyền lực tương đương hoặc lớn hơn Hạ viện.

Cụm từ kết hợp

Senate majority leaderlãnh đạo đa số Thượng việnSenate confirmationxác nhận Thượng việnSenate billdự luật Thượng viện

Từ đồng nghĩa

upper house

Từ trái nghĩa

House of Representatives

Cụm từ liên quan

filibustercụm từ
tác động chặn dự luật bằng cách nói dài dòng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'Senate' thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, không dùng cho các tổ chức khác.

Quy tắc vàng

Định danh chính thức

Trong tiếng Anh, 'Senate' thường được viết hoa khi đề cập đến một Thượng viện cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'senatus', có nghĩa là 'council of elders'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'Senate' thường được viết hoa khi đề cập đến một Thượng viện cụ thể, chẳng hạn như 'U.S. Senate'.

Phân tích từ

sen
cũ, từ tiếng Latinh có nghĩa là 'elders'
root
+
-ate
từ hậu tố Latinh tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.