Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. self

self

/sɛlf/
tự mình

She has a strong sense of self.

Cô ấy có một ý thức về bản thân rất mạnh mẽ.


trang trọng

Tính chất, bản thân hoặc bản thân của một người hoặc vật.

He is very confident in himself.

Anh ấy rất tự tin về bản thân mình.

Thường được sử dụng để chỉ bản thân hoặc tính chất của một người.

thông thường

Tự chủ, tự lập.

She is a very self-sufficient person.

Cô ấy là một người rất tự lập.

Thường được sử dụng để mô tả người có khả năng tự quản lý và tự chăm sóc.

Cụm từ kết hợp

self-awarenesssự tự nhận thứcself-confidencesự tự tinself-esteemsự tự trọng

Từ đồng nghĩa

oneselfegoidentity

Từ trái nghĩa

otherexternal

Cụm từ liên quan

self-madecụm từ
tự làm ra
self-taughtcụm từ
tự học

Mẹo hay

Sử dụng 'self' trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'self' thường được sử dụng để chỉ bản thân hoặc tính chất của một người. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh đúng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'self' với 'oneself'

'Self' thường được sử dụng như một danh từ, trong khi 'oneself' là một đại từ phản thân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ipse' có nghĩa là 'chính mình'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'self' thường được sử dụng để chỉ bản thân hoặc tính chất của một người. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự tự chủ hoặc tự lập.

Phân tích từ

self
bản thân
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.