Looking up...
She has a strong sense of self.
Cô ấy có một ý thức về bản thân rất mạnh mẽ.
Tính chất, bản thân hoặc bản thân của một người hoặc vật.
He is very confident in himself.
Anh ấy rất tự tin về bản thân mình.
Thường được sử dụng để chỉ bản thân hoặc tính chất của một người.
Tự chủ, tự lập.
She is a very self-sufficient person.
Cô ấy là một người rất tự lập.
Thường được sử dụng để mô tả người có khả năng tự quản lý và tự chăm sóc.
Từ 'self' thường được sử dụng để chỉ bản thân hoặc tính chất của một người. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh đúng.
'Self' thường được sử dụng như một danh từ, trong khi 'oneself' là một đại từ phản thân.
Từ gốc Latin 'ipse' có nghĩa là 'chính mình'.
Từ 'self' thường được sử dụng để chỉ bản thân hoặc tính chất của một người. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự tự chủ hoặc tự lập.