Looking up...
She seized the opportunity to study abroad.
Cô ấy nắm bắt cơ hội đi du học nước ngoài.
Nắm bắt hoặc tận dụng một cơ hội khi nó xuất hiện, đặc biệt là khi cơ hội đó có thể không xuất hiện lại.
He seized the opportunity to invest in the startup.
Anh ấy nắm bắt cơ hội đầu tư vào công ty khởi nghiệp.
Don't hesitate—seize the opportunity while it's there!
Đừng do dự—nắm bắt cơ hội khi nó còn có!
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng hoặc quyết định quan trọng.
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích hành động tích cực và chủ động.
Cụm từ này thường được sử dụng khi cần hành động nhanh chóng để tận dụng cơ hội.
Từ gốc tiếng Anh, 'seize' có nghĩa là 'nắm bắt' và 'opportunity' có nghĩa là 'cơ hội'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả hành động nhanh chóng và chủ động khi một cơ hội xuất hiện.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng hoặc quyết định quan trọng. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích người ta tận dụng cơ hội khi nó xuất hiện.