Looking up...
The elderly form an important segment of society.
Người già là một nhóm xã hội quan trọng.
Một nhóm người trong xã hội có các đặc điểm chung như tuổi tác, nghề nghiệp, thu nhập, hoặc tư tưởng.
Young professionals are a growing segment of society.
Các chuyên gia trẻ là một nhóm xã hội đang phát triển.
The government should address the needs of all segments of society.
Chính phủ nên giải quyết nhu cầu của tất cả các nhóm xã hội.
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội, chính trị hoặc kinh tế.
Chọn từ 'segment' thay vì 'group' khi muốn nhấn mạnh đến tính phân chia của xã hội.
Từ 'segment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'segmentum' có nghĩa là 'một phần cắt ra', và 'society' từ tiếng Latin 'societas' có nghĩa là 'cộng đồng'.
Thường được sử dụng trong các bài viết về xã hội học, chính trị hoặc kinh tế để phân tích các nhóm người khác nhau trong xã hội.