seem
có vẻHe seems tired.
Anh ấy có vẻ mệt.
thông thường
Biểu hiện hoặc cho thấy một trạng thái, tính chất nào đó.
The sky seems cloudy today.
Bầu trời có vẻ u ám hôm nay.
Thường đi kèm với "to" + động từ: "seem to be", "seem to have".
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác nhau giữa "seem" và "appear"
"Seem" thường mang tính chủ quan, dựa trên cảm nhận; "appear" có thể mang tính khách quan hơn.
Quy tắc vàng
Cấu trúc "seem + to + verb"
Khi muốn diễn tả một hành động, dùng "seem" + "to" + động từ nguyên mẫu, ví dụ: "She seems to enjoy music."
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ "seman", nghĩa là "xuất hiện, trông như"; có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "seimen".
Ghi chú sử dụng
Dùng để diễn tả ấn tượng cá nhân, thường không chắc chắn; thường đi kèm với "to" + động từ hoặc danh từ.
Phân tích từ
seem
có vẻ
rootTừ Điển Anh Việt