seat

/siːt/
chỗ ngồi

Please take a seat.

Vui lòng ngồi xuống.


thông thường

Một vật dụng hoặc chỗ để ngồi, thường có ghế, sofa, hoặc ghế sofa.

She sat on the seat by the window.

Cô ấy ngồi trên chỗ ngồi gần cửa sổ.

Thường dùng để chỉ chỗ ngồi trong xe, máy bay, rạp chiếu phim, hoặc các nơi công cộng.

Luật
trang trọng

Một ghế hoặc chỗ ngồi trong một tòa nhà hoặc phương tiện giao thông.

The defendant was ordered to take the seat in the courtroom.

Bị cáo được yêu cầu ngồi vào chỗ ngồi trong tòa án.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'seat' có thể đề cập đến vị trí của một tòa án hoặc cơ quan chính phủ.

Cụm từ kết hợp

take a seatngồi xuốngseat beltdây an toànseat numbersố ghế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

seat beltcụm từ
dây an toàn
seat of powercụm từ
trụ sở quyền lực

Mẹo hay

Sử dụng 'seat' trong ngữ cảnh giao thông

Trong tiếng Anh, 'seat' thường dùng để chỉ chỗ ngồi trong xe, máy bay, hoặc phương tiện giao thông khác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'seat' và 'chair'

'Seat' thường dùng để chỉ chỗ ngồi vật lý, trong khi 'chair' thường dùng để chỉ ghế có chân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'seat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sæte', có nghĩa là 'chỗ ngồi' hoặc 'ghế'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'seat' có thể dùng để chỉ chỗ ngồi vật lý hoặc vị trí của một tòa án hoặc cơ quan chính phủ.

Phân tích từ

seat
chỗ ngồi
root
Từ Điển Anh Việt