stand
đứngPlease stand up.
Vui lòng đứng dậy.
Đứng thẳng người, thường ở tư thế chân đứng.
The audience was asked to stand for the national anthem.
Khán giả được yêu cầu đứng dậy trong khi quốc ca được cất lên.
Chịu đựng, chống lại hoặc phản đối điều gì đó.
She decided to stand up for her rights.
Cô ấy quyết định đứng lên bảo vệ quyền của mình.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý cách sử dụng
Từ 'stand' có nhiều cách sử dụng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ 'stand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'standan', có nghĩa là 'đứng'.
Từ Điển Anh Việt