Looking up...
She's good at scheduling meetings efficiently.
Cô ấy giỏi lập lịch họp rất hiệu quả.
Quá trình sắp xếp thời gian cho các hoạt động, cuộc họp hoặc nhiệm vụ.
The manager is responsible for scheduling the team's tasks.
Quản lý chịu trách nhiệm lập lịch các nhiệm vụ của đội.
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc quản lý thời gian.
Sử dụng các ứng dụng như Google Calendar hoặc Outlook để giúp lập lịch hiệu quả.
Tránh lập lịch quá nhiều việc vào một ngày để tránh mệt mỏi.
Từ 'schedule' bắt nguồn từ tiếng Latin 'schedula' (một tấm giấy nhỏ), và 'ing' là hậu tố biến động từ thành danh từ.
Trong tiếng Anh, 'scheduling' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý thời gian hoặc lập lịch. Trong tiếng Việt, 'lập lịch' là từ phổ biến nhất.