Looking up...
She is good at planning her time efficiently.
Cô ấy giỏi về việc lên kế hoạch thời gian của mình một cách hiệu quả.
Sự chuẩn bị và tổ chức các bước cần thiết để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một dự án.
The company is doing long-term planning for its expansion.
Công ty đang lên kế hoạch dài hạn cho việc mở rộng.
Thường liên quan đến việc phân tích, dự báo và tổ chức tài nguyên.
Giống như 'planning' trong tiếng Anh, từ này thường liên quan đến việc tổ chức và dự báo. Trong tiếng Việt, 'sự lên kế hoạch' là cách dịch phổ biến nhất.
'Planning' thường kết hợp với các từ như 'business', 'financial', hoặc 'urban' để tạo thành các cụm từ chuyên ngành.
Từ gốc tiếng Anh 'plan' (kế hoạch) + hậu tố '-ing' (đang làm gì).
Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính, xây dựng, và quản lý dự án.