Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. scenario

scenario

/səˈnɛrioʊ/
kịch bản

The director changed the scenario to make the ending happier.

Đạo diễn đã thay đổi kịch bản để kết thúc có hậu hơn.


chung

một bản mô tả chi tiết về những gì sẽ xảy ra trong một tình huống hoặc sự kiện

In a business meeting, we discussed different scenarios for the product launch.

Trong một cuộc họp kinh doanh, chúng tôi đã thảo luận các kịch bản khác nhau cho việc ra mắt sản phẩm.

Thường được dùng trong lập kế hoạch, dự đoán rủi ro, hoặc viết kịch bản phim/nhạc kịch.

Kinh doanh
chuyên ngành

một tình huống giả định được xây dựng để phân tích hoặc luyện tập

The emergency team trained for various disaster scenarios.

Đội cấp cứu đã luyện tập cho nhiều kịch bản thảm họa khác nhau.

Thường xuất hiện trong quản lý rủi ro, huấn luyện quân sự, hoặc giáo dục.

văn chương

cốt truyện của một bộ phim, vở kịch, hoặc tiểu thuyết

The movie's scenario was criticized for being too predictable.

Cốt truyện của bộ phim bị chỉ trích vì quá dễ đoán.

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ý 'scenario', nghĩa gốc là 'bối cảnh sân khấu'.

Cụm từ kết hợp

worst-case scenariokịch bản tồi tệ nhấtbest-case scenariokịch bản thuận lợi nhấtpossible scenariokịch bản khả thialternative scenariokịch bản thay thế

Từ đồng nghĩa

situationcaseplotoutlineplan

Từ trái nghĩa

realityfact

Cụm từ liên quan

what-if scenariocụm từ
kịch bản giả định 'nếu như'
scenario planningcụm từ
lập kế hoạch kịch bản

Mẹo hay

Phân biệt 'scenario' và 'situation'

'Scenario' thường mang tính giả định, được xây dựng có chủ đích (ví dụ: kịch bản phim, kế hoạch kinh doanh), trong khi 'situation' chỉ đơn thuần là một tình huống thực tế xảy ra.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'scenario'?

Dùng 'scenario' khi nói về một tình huống giả định, được lên kế hoạch hoặc phân tích (ví dụ: kịch bản phim, kịch bản rủi ro kinh doanh). Không dùng thay thế cho 'tình huống' (situation) trong ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý 'scenario' (bối cảnh sân khấu), bắt nguồn từ tiếng Latin 'scena' (sân khấu), từ tiếng Hy Lạp 'skēnē' (cái lều, sân khấu).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'scenario' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành (kịch bản phim, kế hoạch kinh doanh) hoặc các tình huống giả định. Tránh dùng thay thế hoàn toàn cho 'tình huống' (situation) trong ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

scenario
từ mượn nguyên gốc tiếng Ý, không có phân tách rõ ràng
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.