Looking up...
The loud noise scared the baby.
Tiếng động lớn làm em bé sợ.
làm cho ai đó sợ hãi, hoảng sợ
Don't scare your little sister with that mask!
Đừng có dọa em gái bằng cái mặt nạ đó!
The horror movie scared me so much I couldn't sleep.
Bộ phim kinh dị làm tôi sợ đến mức không ngủ được.
Thường đi kèm với tân ngữ chỉ người (scare someone) hoặc vật (scare the hell out of someone).
cảm thấy sợ hãi, hoảng sợ
I scare easily when watching horror movies.
Tôi dễ sợ khi xem phim kinh dị.
Dạng nội động từ, thường đi với trạng từ (easily, easily).
'Scare' thường dùng cho tình huống cụ thể, ngắn hạn (ví dụ: tiếng động bất ngờ). 'Fear' dùng cho nỗi sợ dai dẳng, mang tính tâm lý (ví dụ: nỗi sợ độ cao).
1. scare + someone/something: The dog scared the children. 2. scare + someone + into + doing something: The threat scared him into confessing. 3. be scared of + something: She is scared of spiders.
Từ tiếng Anh cổ 'sceran' (sợ hãi), cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'skirren' (sợ hãi). Có liên quan đến tiếng Latinh 'excorior' (đứng dậy, nổi lên).
Trong tiếng Anh, 'scare' thường nhấn mạnh yếu tố bất ngờ hoặc không mong đợi gây sợ hãi. Khác với 'fear' (nỗi sợ dai dẳng) hay 'terrify' (sợ đến mức tê liệt).