Looking up...
The scalability of cloud services allows businesses to grow efficiently.
Tính có thể mở rộng của dịch vụ đám mây cho phép doanh nghiệp phát triển hiệu quả.
Tính khả năng của một hệ thống, ứng dụng hoặc quá trình có thể tăng cường hiệu suất hoặc quy mô mà không mất hiệu quả khi tăng số lượng người dùng, dữ liệu hoặc yêu cầu.
This software has excellent scalability, handling millions of users without performance degradation.
Phần mềm này có tính có thể mở rộng rất tốt, xử lý hàng triệu người dùng mà không giảm hiệu suất.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống.
Tính khả năng của một mô hình kinh doanh hoặc chiến lược có thể phát triển và mở rộng mà không gặp trở ngại.
The scalability of their business model allowed them to expand globally.
Tính có thể mở rộng của mô hình kinh doanh của họ cho phép họ mở rộng toàn cầu.
Trong lĩnh vực kinh doanh, nó thường liên quan đến khả năng mở rộng quy mô hoạt động mà không cần thay đổi cơ bản.
Khi nói về công nghệ, 'scalability' thường liên quan đến khả năng mở rộng của hệ thống hoặc ứng dụng.
Khả năng mở rộng là một yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ thống và mô hình kinh doanh.
Từ ghép từ 'scale' (quy mô) và hậu tố '-ability' (tính khả năng).
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống hoặc mô hình.