satisfy

/ˈsætɪsfaɪ/
hài lòng

The meal satisfied everyone's hunger.

Bữa ăn đó đã làm hài lòng sự đói của mọi người.


chung

Làm cho ai đó hài lòng hoặc thỏa mãn về điều gì đó.

She tried to satisfy her parents' expectations.

Cô ấy cố gắng làm hài lòng mong đợi của bố mẹ.

Thường dùng với danh từ hoặc mệnh đề để chỉ sự thỏa mãn.

Cụm từ kết hợp

satisfy a needthỏa mãn một nhu cầusatisfy a customerlàm hài lòng khách hàngsatisfy a requirementđáp ứng một yêu cầu

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng với danh từ

Thường dùng với danh từ như 'need', 'demand', 'requirement'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'satisfacere' (satisfy + facere = làm cho đủ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với danh từ hoặc mệnh đề để chỉ sự thỏa mãn.

Phân tích từ

satis
đủ, thỏa mãn
prefix
+
-fy
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt