satisfy
hài lòngThe meal satisfied everyone's hunger.
Bữa ăn đó đã làm hài lòng sự đói của mọi người.
chung
Làm cho ai đó hài lòng hoặc thỏa mãn về điều gì đó.
She tried to satisfy her parents' expectations.
Cô ấy cố gắng làm hài lòng mong đợi của bố mẹ.
Thường dùng với danh từ hoặc mệnh đề để chỉ sự thỏa mãn.
Cụm từ kết hợp
satisfy a needthỏa mãn một nhu cầusatisfy a customerlàm hài lòng khách hàngsatisfy a requirementđáp ứng một yêu cầu
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng với danh từ
Thường dùng với danh từ như 'need', 'demand', 'requirement'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'satisfacere' (satisfy + facere = làm cho đủ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với danh từ hoặc mệnh đề để chỉ sự thỏa mãn.
Phân tích từ
satis
đủ, thỏa mãn
prefix-fy
làm cho
suffixTừ Điển Anh Việt