sanitation

/ˌsænɪˈteɪʃn/
vệ sinh

Proper sanitation is essential for public health.

Vệ sinh thích hợp là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.


trang trọng

Quá trình hoặc các biện pháp để giữ cho môi trường sạch sẽ và không có bệnh tật, đặc biệt là liên quan đến nước sạch và xử lý nước thải.

The government invested in improving sanitation infrastructure.

Chính phủ đã đầu tư vào cải thiện cơ sở hạ tầng về vệ sinh.

Thường liên quan đến hệ thống nước sạch, vệ sinh cá nhân và công cộng.

Cụm từ kết hợp

public sanitationvệ sinh công cộngpersonal sanitationvệ sinh cá nhânsanitation facilitiescơ sở vệ sinh

Cụm từ liên quan

sanitation systemcụm từ
hệ thống vệ sinh
sanitation workercụm từ
người lao động vệ sinh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn với 'sanitary' (liên quan đến vệ sinh) hoặc 'sanitize' (tẩy trùng).

Quy tắc vàng

Vệ sinh là nền tảng

Vệ sinh là yếu tố cơ bản để ngăn ngừa bệnh tật và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sanitas' (sức khỏe) + hậu tố '-ation' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế công cộng và phát triển bền vững.

Phân tích từ

san
sức khỏe
root
+
-ation
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt