Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sauce

sauce

/sɔːs/
nước xốt

She added some sauce to her pasta.

Cô ấy đã thêm một chút nước xốt vào pasta của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Điều gì tốt cho người này cũng tốt cho người khác.
¶ Nghĩa đen
Nước xốt cho ngỗng cũng là nước xốt cho gà trống.
Phân tích nghĩa đen
saucenước xốt+for the goosecho ngỗng+is sauce for the ganderlà nước xốt cho gà trống
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc sử dụng nước xốt cho cả ngỗng lẫn gà trống, ám chỉ sự bình đẳng trong việc chia sẻ hoặc áp dụng điều gì đó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một quy tắc hoặc điều gì đó nên được áp dụng một cách công bằng cho tất cả mọi người.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và thường được sử dụng để nhấn mạnh sự công bằng trong việc chia sẻ hoặc áp dụng điều gì đó.
thông thường

Chất lỏng hoặc bột được sử dụng để gia vị hoặc làm tăng hương vị của món ăn.

The chef prepared a special sauce for the dish.

Đầu bếp đã chuẩn bị một loại nước xốt đặc biệt cho món ăn.

Thường được sử dụng trong ẩm thực để tăng hương vị hoặc tạo độ ẩm cho món ăn.

Cụm từ kết hợp

add saucethêm nước xốtsweet and sour saucenước xốt chua ngọtsoy saucenước tương

Từ đồng nghĩa

gravydressingcondiment

Cụm từ liên quan

sauce for the goose is sauce for the ganderthành ngữ
Điều gì tốt cho người này cũng tốt cho người khác

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'sauce' thường được sử dụng trong ẩm thực, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như trong các thành ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'sauce', có nghĩa là 'nước xốt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'sauce' thường được sử dụng để chỉ các loại nước xốt gia vị, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'sauce for the goose is sauce for the gander' (nghĩa đen: 'nước xốt cho ngỗng cũng là nước xốt cho gà trống', nghĩa bóng: 'điều gì tốt cho người này cũng tốt cho người khác').

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.