rotation
quay quayThe Earth completes one rotation every 24 hours.
Trái đất hoàn thành một vòng quay mỗi 24 giờ.
Chuyển động quay quanh một trục cố định hoặc tâm.
The wheels of the car are in constant rotation.
Bánh xe của xe ô tô luôn quay liên tục.
Thường dùng để mô tả chuyển động quay của vật thể.
Thay đổi vị trí hoặc chức vụ của các thành viên trong một nhóm theo một trình tự nhất định.
The company implements a rotation system for employees to ensure fairness.
Công ty áp dụng hệ thống luân phiên cho nhân viên để đảm bảo công bằng.
Dùng trong quản lý nhân sự hoặc tổ chức.
Chuyển động quay của một vật thể quanh một trục cố định.
The rotation of the turbine blades generates electricity.
Chuyển động quay của các cánh turbine tạo ra điện.
Dùng trong kỹ thuật và cơ học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'rotation' có thể dùng để mô tả chuyển động quay vật lý hoặc luân phiên trong quản lý.
Quy tắc vàng
Kỹ thuật
Trong kỹ thuật, 'rotation' thường liên quan đến chuyển động quay của các bộ phận cơ khí.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'rotatio', có nghĩa là 'chuyển động quay'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'rotation' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ chuyển động vật lý đến quản lý nhân sự.