rope

/roʊp/
dây

He tied the boat to the dock with a thick rope.

Anh đã buộc thuyền vào bến bằng một dây dày.


chung

Một vật dây dài được làm từ sợi dây vải, sợi dây thép, hoặc các vật liệu khác, thường được sử dụng để kéo, buộc hoặc treo.

The climbers used a strong rope to secure themselves to the mountain.

Những người leo núi đã sử dụng một dây cứng để gắn chắc vào núi.

She made a jump rope out of old clothes.

Cô ấy đã làm một dây nhảy từ những quần áo cũ.

Dây có nhiều loại khác nhau, bao gồm dây vải, dây thép, dây nylon, và dây treo.

Cụm từ kết hợp

climbing ropedây leo núijump ropedây nhảytightropedây thép

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

on the ropesthành ngữ
đang ở trong tình trạng khó khăn hoặc gần thất bại

Mẹo hay

Sử dụng 'rope' trong các hoạt động ngoài trời

Từ 'rope' thường được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời như leo núi, cắm trại, hoặc treo đồ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rope' và 'cord'

'Rope' thường được sử dụng để chỉ các vật dây dài và cứng, trong khi 'cord' thường được sử dụng để chỉ các vật dây nhỏ hơn và mềm hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rope' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rāp', có nghĩa là 'dây'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rope' thường được sử dụng để chỉ các vật dây dài và cứng, thường được sử dụng trong các hoạt động như leo núi, treo đồ, hoặc buộc vật.

Phân tích từ

rope
dây
root
Từ Điển Anh Việt