Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. root cause

root cause

/ˈruːt ˈkɔːz/
nguyên nhân

The team identified the root cause of the system failure.

Đội ngũ đã xác định ra nguyên nhân gốc rễ của sự cố hệ thống.


Kinh doanhKỹ thuậtY họcCông nghệ
trang trọngchuyên ngành

Nguyên nhân cơ bản hoặc gốc rễ của một vấn đề, sự cố hoặc hiện tượng. Nó là yếu tố chính gây ra vấn đề và cần được giải quyết để ngăn chặn sự tái diễn.

To prevent future accidents, we must address the root cause of this incident.

Để ngăn chặn các tai nạn tương lai, chúng ta phải giải quyết nguyên nhân gốc rễ của sự cố này.

The root cause of the patient's illness was a genetic mutation.

Nguyên nhân gốc rễ của bệnh của bệnh nhân là đột biến di truyền.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế và quản lý chất lượng để phân tích và giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

identify the root causexác định nguyên nhân gốc rễaddress the root causegiải quyết nguyên nhân gốc rễeliminate the root causexóa bỏ nguyên nhân gốc rễ

Từ đồng nghĩa

underlying causeprimary causefundamental cause

Từ trái nghĩa

symptomside effectsecondary cause

Cụm từ liên quan

5 Why Analysiscụm từ
Phương pháp phân tích 5 câu hỏi 'tại sao' để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.
cause and effectcụm từ
Quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả.

Mẹo hay

Sử dụng trong phân tích vấn đề

Khi phân tích vấn đề, hãy cố gắng tìm ra nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ giải quyết các triệu chứng.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng trong quản lý chất lượng

Để ngăn chặn sự tái diễn của vấn đề, phải giải quyết nguyên nhân gốc rễ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'root' (gốc, gốc rễ) và 'cause' (nguyên nhân). Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật và quản lý chất lượng để chỉ nguyên nhân cơ bản của một vấn đề.

Ghi chú sử dụng

Trong quản lý chất lượng (Quality Management), 'root cause' là một khái niệm quan trọng trong phương pháp phân tích 5 Why (5 Why Analysis) để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.

Phân tích từ

root
gốc, gốc rễ
root
+
cause
nguyên nhân
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.