Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rip-off

rip-off

/ˈrɪp ɒf/
sự lừa đảo, sự bóc lột

This product is a complete rip-off!

Sản phẩm này hoàn toàn là sự lừa đảo!


thông thường

Sự bóc lột hoặc lừa đảo, thường liên quan đến giá cả cao hơn giá trị thực sự của sản phẩm hoặc dịch vụ.

The restaurant charged me $50 for a simple meal—it was a total rip-off.

Quán ăn đã tính tôi 50 đô la cho một bữa ăn đơn giản—đó hoàn toàn là sự bóc lột.

Be careful of online stores that sell rip-offs of designer brands.

Cẩn thận với các cửa hàng trực tuyến bán hàng giả của các thương hiệu cao cấp.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc dịch vụ, chỉ sự bất công về giá cả.

Cụm từ kết hợp

total rip-offsự bóc lột hoàn toànrip-off artistkẻ lừa đảo

Từ đồng nghĩa

scamfraudcheatswindle

Từ trái nghĩa

fair dealgood value

Cụm từ liên quan

rip someone offđộng từ cụm
lừa đảo ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

Từ này thường được dùng để chỉ sự bất công về giá cả trong mua bán hoặc dịch vụ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này là từ lóng và không phù hợp trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'rip' (cắt, bóc) và 'off' (khỏi), ban đầu có nghĩa là 'bóc lột' về mặt vật chất, sau đó được dùng để chỉ sự lừa đảo về mặt tài chính.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc dịch vụ, chỉ sự bất công về giá cả. Có thể được dùng như danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

rip
cắt, bóc
root
+
off
khỏi
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.