risky

/ˈrɪs.ki/
mạo hiểm

It's risky to invest all your savings in cryptocurrency.

Đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào tiền điện tử là mạo hiểm.


chung

có nguy cơ thất bại, tổn thất hoặc nguy hiểm

Driving without a seatbelt is a risky behavior.

Lái xe không thắt dây an toàn là hành vi mạo hiểm.

Thường dùng để mô tả hành động, quyết định hoặc tình huống có khả năng gây hại hoặc hậu quả tiêu cực.

thông thường

khó đoán trước, không chắc chắn

The ending of the movie was really risky.

Cái kết của bộ phim thật khó đoán trước.

Dùng trong ngữ cảnh giải trí, nghệ thuật hoặc khi nói về những điều không chắc chắn.

Cụm từ kết hợp

risky businessviệc mạo hiểmrisky movebước đi mạo hiểmrisky investmentkhoản đầu tư rủi rorisky situationtình huống nguy hiểm

Cụm từ liên quan

take a riskđộng từ cụm
liều lĩnh làm điều gì đó
play it safecụm từ
tránh rủi ro, làm điều an toàn nhất

Mẹo hay

Phân biệt 'risky' và 'dangerous'

'Risky' thường ám chỉ nguy cơ từ quyết định chủ quan (e.g., 'a risky investment'), trong khi 'dangerous' nhấn mạnh bản chất nguy hại của sự vật/sự việc (e.g., 'a dangerous animal').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'risky'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh tính chủ quan trong việc đánh giá rủi ro, thường liên quan đến quyết định hoặc hành động của con người.

Nguồn gốc từ

Từ 'risky' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'risk' (nguy cơ), vốn mượn từ tiếng Pháp cổ 'risque' (nguy hiểm), xuất phát từ tiếng Ý 'risco' (nguy cơ). Hậu tố '-y' thêm vào để tạo thành tính từ, phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Từ 'risky' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ khả năng gây hại hoặc thất bại. Không nên nhầm lẫn với 'risk' (danh từ) hay 'risk' (động từ). Trong tiếng Việt, 'mạo hiểm' có thể thay thế trong hầu hết trường hợp, nhưng 'risky' thường nhấn mạnh tính chủ quan của quyết định hơn.

Phân tích từ

risk
nguy cơ, rủi ro
root
+
-y
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt