Looking up...
The company offered employees a fair deal on health insurance.
Công ty đã đề xuất một giao dịch công bằng về bảo hiểm y tế cho nhân viên.
Một thỏa thuận hoặc giao dịch được xem là công bằng và hợp lý cho tất cả các bên tham gia.
After long negotiations, both parties agreed to a fair deal.
Sau nhiều cuộc thương lượng, cả hai bên đều đồng ý với một thỏa thuận công bằng.
Thường dùng trong thương mại, lao động, hoặc các giao dịch kinh doanh.
Thường dùng để mô tả các thỏa thuận công bằng trong thương mại hoặc giao dịch kinh doanh.
Một 'fair deal' phải đảm bảo lợi ích công bằng cho tất cả các bên tham gia.
Từ gốc tiếng Anh, 'fair' có nghĩa là 'công bằng' và 'deal' là 'giao dịch'.
Thường dùng để mô tả các thỏa thuận công bằng trong thương mại, lao động, hoặc các giao dịch kinh doanh.