resist
chống lạiShe tried to resist the temptation of eating dessert.
Cô ấy cố gắng chống lại sự cám dỗ của món tráng miệng.
Chống lại, không chịu nhượng, không chịu chịu chịu một điều gì đó.
He couldn't resist buying the new phone.
Anh ấy không thể chống lại việc mua điện thoại mới.
The material is resistant to water.
Chất liệu này chống nước.
Thường được sử dụng để mô tả sự chống lại sự cám dỗ, áp lực hoặc sự cố gắng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Từ 'resist' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự chống lại một điều gì đó, chứ không phải là sự từ chối hoàn toàn.
Quy tắc vàng
Chọn từ đồng nghĩa phù hợp
Khi muốn nhấn mạnh sự chống lại một điều gì đó, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'oppose' hoặc 'defy' để làm cho câu văn phong phú hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'resistere', có nghĩa là 'đứng lại, chống lại'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự kiên trì hoặc sự chống lại.