Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. resignation letter

resignation letter

/ˌrɛzɪɡˈneɪʃən ˈlɛtər/
đơn từ chức

She submitted her resignation letter after accepting a new job offer.

Cô ấy đã nộp đơn từ chức sau khi chấp nhận lời đề nghị công việc mới.


Kinh doanh
trang trọng

Văn bản chính thức thông báo việc từ bỏ một vị trí công việc.

The manager drafted a resignation letter stating the effective date of his departure.

Người quản lý soạn thảo đơn từ chức ghi rõ ngày nghỉ việc chính thức của mình.

In some companies, a two-week notice is required when submitting a resignation letter.

Tại một số công ty, việc nộp đơn từ chức yêu cầu thông báo trước hai tuần.

Thường bao gồm lý do từ chức (nếu muốn), lời cảm ơn, và ngày nghỉ việc. Có thể gửi trực tiếp cho cấp trên hoặc phòng nhân sự.

Cụm từ kết hợp

submit a resignation letternộp đơn từ chứchand in a resignation letternộp đơn từ chứcaccept a resignation letterchấp nhận đơn từ chứcresignation letter formathình thức đơn từ chức

Từ đồng nghĩa

notice of resignationquit letter

Từ trái nghĩa

acceptance letterappointment letter

Cụm từ liên quan

two weeks' noticecụm từ
thông báo trước hai tuần khi từ chức
exit interviewcụm từ
buổi phỏng vấn khi nghỉ việc

Mẹo hay

Cấu trúc cơ bản của đơn từ chức

Một đơn từ chức tiêu chuẩn thường gồm: (1) Tiêu đề (Resignation Letter), (2) Lời chào (Dear [Tên cấp trên]), (3) Nội dung (thông báo quyết định, ngày nghỉ việc, lời cảm ơn), (4) Lời chào kết thúc (Sincerely, [Tên]), (5) Chữ ký.

Quy tắc vàng

Giữ thái độ chuyên nghiệp

Tránh đưa ra những lời chỉ trích tiêu cực trong đơn từ chức, ngay cả khi bạn không hài lòng với công việc. Điều này giúp duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp và cấp trên trong tương lai.

Nguồn gốc từ

Từ 'resignation' (sự từ chức, từ bỏ) xuất phát từ tiếng Latin 'resignare' (ký lại, từ bỏ), kết hợp với 'letter' (thư) từ tiếng Latin 'littera'.

Ghi chú sử dụng

Đơn từ chức thường được viết theo phong cách trang trọng, ngắn gọn, và không cần quá chi tiết về lý do trừ khi có yêu cầu. Tại Việt Nam, đơn từ chức có thể được viết bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh tùy theo quy định của công ty.

Phân tích từ

resignation
sự từ chức
noun
+
letter
thư
noun
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.