resident
người cư trúThe residents of the neighborhood are friendly.
Các cư dân trong khu phố rất thân thiện.
Người sống ở một nơi nhất định, thường là một nhà, khu phố hoặc quốc gia.
She became a resident of Paris after moving there.
Cô ấy trở thành cư dân của Paris sau khi chuyển đến đó.
Thường dùng để chỉ người có địa chỉ cố định hoặc quyền cư trú hợp pháp.
Bác sĩ hoặc y tá đang thực tập tại bệnh viện.
The resident doctor performed the surgery under supervision.
Bác sĩ thực tập đã thực hiện phẫu thuật dưới sự giám sát.
Trong y khoa, 'resident' thường chỉ bác sĩ đang thực tập chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'resident' và 'inhabitant' có sự khác biệt nhỏ: 'resident' nhấn mạnh quyền cư trú hợp pháp, còn 'inhabitant' chỉ người sống ở một nơi.
Quy tắc vàng
Dịch chính xác
Trong ngữ cảnh y khoa, 'resident' phải dịch là 'bác sĩ thực tập', không phải 'người cư trú'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'resident' bắt nguồn từ tiếng Latin 'residentem', từ động từ 'residere' (nghĩa là 'ở lại, cư trú').
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'resident' có thể dùng để chỉ cả người và vật (như 'resident evil' trong game). Trong tiếng Việt, 'người cư trú' là cách dịch phổ biến nhất.