Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. visitor

visitor

/ˈvɪzɪtər/
người đến thăm

The museum had many visitors today.

Hôm nay bảo tàng có rất nhiều người đến thăm.


trang trọng

Người đến thăm hoặc ghé thăm một nơi nào đó, thường là một địa điểm công cộng hoặc nhà riêng.

We welcomed visitors from different countries.

Chúng tôi đã chào đón những người đến thăm từ nhiều quốc gia khác nhau.

Thường dùng để chỉ người đến thăm một nơi công cộng như bảo tàng, công viên, hoặc nhà riêng.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ, một 'visitor' có thể là một người truy cập trang web hoặc ứng dụng.

The website had over a million visitors last month.

Trang web đã có hơn một triệu người truy cập tháng trước.

Trong ngữ cảnh này, 'visitor' thường được sử dụng để chỉ người dùng truy cập một trang web hoặc dịch vụ trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

welcome visitorschào đón kháchonline visitorngười truy cập trực tuyếnunexpected visitorngười đến thăm bất ngờ

Từ đồng nghĩa

guestcallertourist

Từ trái nghĩa

hostresident

Cụm từ liên quan

drop incụm từ
ghé thăm nhanh
pay a visitcụm từ
đến thăm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'visitor' thường dùng cho người đến thăm nơi công cộng, còn 'guest' dùng cho người được mời đến nhà riêng.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Trong tiếng Anh, 'visitor' thường dùng cho người đến thăm nơi công cộng, trong khi 'guest' dùng cho người được mời đến nhà riêng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'visitor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visitare', có nghĩa là 'đến thăm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'visitor' thường được sử dụng để chỉ người đến thăm một nơi, trong khi 'guest' thường được dùng để chỉ người được mời đến nhà riêng.

Phân tích từ

visit
đến thăm
root
+
-or
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.