residue
phần còn lạiThe chemical reaction left a sticky residue on the glass.
Phản ứng hóa học để lại một lớp cặn dính trên kính.
Phần còn sót lại sau khi một quá trình hoàn tất, đặc biệt là chất không mong muốn.
After distillation, the residue at the bottom of the flask was analyzed.
Sau khi chưng cất, phần cặn còn lại dưới đáy bình thí nghiệm đã được phân tích.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, pháp lý hoặc tài chính để chỉ phần còn lại không thể loại bỏ hoàn toàn.
Số tiền còn lại sau khi thanh toán các khoản nợ hoặc chi phí.
The residue of the estate was distributed among the heirs.
Phần tài sản còn lại sau khi thanh toán nợ được chia cho các thừa kế.
Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'residue' và 'remnant'
'Residue' thường ám chỉ phần còn lại không mong muốn sau một quá trình (ví dụ: cặn hóa học), trong khi 'remnant' chỉ phần còn sót lại nói chung (ví dụ: mảnh vải thừa).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *residuus* (còn lại), từ *residere* (ngồi lại, ở lại), gồm *re-* (lại) + *sedere* (ngồi).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'residue' thường được dịch là 'phần còn lại' hoặc 'cặn', tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'waste' (chất thải) hoặc 'remnant' (mảnh vụn còn sót lại).