reproduce
sinh sảnAnimals reproduce to ensure the survival of their species.
Động vật sinh sản để đảm bảo sự tồn tại của loài.
Tạo ra hoặc tạo ra một bản sao hoặc bản sao của một vật thể, hình ảnh, âm thanh hoặc thông tin.
The printer can reproduce high-quality images.
Máy in có thể tạo ra các hình ảnh chất lượng cao.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế và sinh học.
Sinh sản, tạo ra con cái.
Many species reproduce sexually.
Nhiều loài sinh sản bằng cách giao phối.
Trong sinh học, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình sinh sản của các loài.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong sinh học
Trong sinh học, 'reproduce' thường được sử dụng để mô tả quá trình sinh sản của các loài.
Quy tắc vàng
Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh
Lựa chọn nghĩa của 'reproduce' dựa trên ngữ cảnh. Ví dụ, trong sinh học, nó thường có nghĩa là 'sinh sản', trong khi trong kỹ thuật, nó có nghĩa là 'sao chép'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'producere' (tạo ra).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'reproduce' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sinh học đến kỹ thuật. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sinh sản' trong sinh học và 'sao chép' trong kỹ thuật.