duplicate
sao chépPlease duplicate this document before editing.
Hãy sao chép tài liệu này trước khi chỉnh sửa.
Tạo một bản sao hoàn toàn giống với bản gốc.
She duplicated the key for her roommate.
Cô ấy sao chép chìa khóa cho bạn cùng phòng.
Thường dùng trong công việc văn phòng hoặc kỹ thuật.
Trùng lặp, có nhiều hơn một bản sao.
The system flagged duplicate entries in the database.
Hệ thống đã đánh dấu các mục trùng lặp trong cơ sở dữ liệu.
Dùng trong quản lý dữ liệu hoặc kiểm tra chất lượng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'duplicate' có thể là động từ hoặc danh từ, nhưng trong tiếng Việt, 'sao chép' thường dùng cho cả hai nghĩa.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'duplicare' (gấp đôi).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'duplicate' có thể là động từ hoặc danh từ. Trong tiếng Việt, 'sao chép' thường dùng cho cả hai nghĩa.