referred to as
được gọi làThis phenomenon is often referred to as 'quiet quitting'.
Hiện tượng này thường được gọi là 'thả thính'.
trang trọngthông thường
Được gọi hoặc mô tả bằng một tên hoặc thuật ngữ cụ thể.
The condition is referred to as 'burnout' in psychology.
Tình trạng này được gọi là 'suy giảm sức khỏe tinh thần' trong tâm lý học.
Thường được sử dụng để chỉ một thuật ngữ chính thức hoặc phổ biến cho một khái niệm.
Cụm từ kết hợp
referred to asđược gọi làoften referred to asthường được gọi là
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cụm từ này khi muốn chỉ ra một tên hoặc thuật ngữ chính thức cho một khái niệm.
Nguồn gốc từ
Từ 'referred' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'referran', có nghĩa là 'trả lời lại' hoặc 'chỉ dẫn'. 'To as' là một giới từ chỉ mục đích hoặc mục đích.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức, học thuật hoặc khi giới thiệu một thuật ngữ mới.
Phân tích từ
referred
được chỉ dẫn hoặc đề cập đến
verbto as
được gọi là
prepositionTừ Điển Anh Việt