Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reference

reference

/ˈrɛfərəns/
nguồn tham khảo

You should check the reference before writing your paper.

Bạn nên kiểm tra nguồn tham khảo trước khi viết bài báo của mình.


trang trọng

Một tài liệu, nguồn thông tin hoặc người được trích dẫn để hỗ trợ hoặc xác thực thông tin.

The book includes a list of references at the end.

Cuốn sách bao gồm một danh sách các nguồn tham khảo ở cuối.

Thường được sử dụng trong nghiên cứu học thuật, báo cáo hoặc văn bản chính thức.

trang trọng

Một người được nhắc đến hoặc được trích dẫn trong một bài viết hoặc cuộc thảo luận.

She was a reference in the discussion about climate change.

Cô ấy là một nguồn tham khảo trong cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.

Thường được sử dụng trong các bài báo, bài thuyết trình hoặc cuộc thảo luận chuyên môn.

Kinh doanh
trang trọng

Một người hoặc tổ chức được đề cập để xác nhận thông tin về một ứng viên việc làm.

The company asked for a reference from his previous employer.

Công ty yêu cầu một nguồn tham khảo từ nhà tuyển dụng trước đây của anh ấy.

Thường được sử dụng trong quá trình tuyển dụng.

Cụm từ kết hợp

check a referencekiểm tra nguồn tham khảogive a referencecung cấp nguồn tham khảoreference materialtài liệu tham khảo

Từ đồng nghĩa

sourcecitationreference material

Từ trái nghĩa

originalprimary source

Cụm từ liên quan

reference bookcụm từ
sách tham khảo
reference librarycụm từ
thư viện tham khảo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng từ 'reference' trong ngữ cảnh phù hợp, đặc biệt là trong các văn bản học thuật hoặc chuyên môn.

Quy tắc vàng

Chọn nguồn tham khảo đáng tin cậy

Khi sử dụng từ 'reference', hãy chọn những nguồn thông tin đáng tin cậy để đảm bảo tính chính xác của thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'referentia', có nghĩa là 'sự liên quan' hoặc 'sự tham chiếu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'reference' thường được sử dụng trong các bài báo học thuật, báo cáo hoặc văn bản chính thức để chỉ nguồn thông tin được trích dẫn.

Phân tích từ

refer
tham chiếu
root
+
-ence
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.