Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reexamine the evidence

reexamine the evidence

/ˌriːɪɡˈzæmɪn ði ˈɛvɪdəns/
xem xét lại bằng chứng

The judge decided to reexamine the evidence after new information came to light.

Thẩm phán quyết định xem xét lại bằng chứng sau khi có thông tin mới được tiết lộ.


Luật
trang trọng

Xem xét lại bằng chứng hoặc tài liệu đã được xem xét trước đó, thường để tìm kiếm thông tin mới hoặc xác minh tính chính xác.

The defense team requested to reexamine the evidence to find inconsistencies.

Đội luật sư bảo vệ yêu cầu xem xét lại bằng chứng để tìm ra những mâu thuẫn.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án.

Cụm từ kết hợp

reexamine the evidencexem xét lại bằng chứngreexamine the casexem xét lại vụ án

Từ đồng nghĩa

review the evidencereassess the evidencere-evaluate the evidence

Từ trái nghĩa

ignore the evidenceoverlook the evidence

Cụm từ liên quan

reassess the situationcụm từ
đánh giá lại tình hình
review the findingscụm từ
xem xét lại kết quả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý, đặc biệt là khi cần xem xét lại bằng chứng hoặc tài liệu đã có.

Quy tắc vàng

Chính xác và chính thức

Cụm từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và cần được sử dụng chính xác để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ 'reexamine' là từ ghép từ 're-' (lại) và 'examine' (xem xét), nghĩa là xem xét lại. 'Evidence' (bằng chứng) là từ gốc Latin 'evidentia'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc khoa học, khi cần phải xem xét lại thông tin hoặc bằng chứng đã có.

Phân tích từ

reexamine
xem xét lại
verb
+
the evidence
bằng chứng
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.