Looking up...
The judge decided to reexamine the evidence after new information came to light.
Thẩm phán quyết định xem xét lại bằng chứng sau khi có thông tin mới được tiết lộ.
Xem xét lại bằng chứng hoặc tài liệu đã được xem xét trước đó, thường để tìm kiếm thông tin mới hoặc xác minh tính chính xác.
The defense team requested to reexamine the evidence to find inconsistencies.
Đội luật sư bảo vệ yêu cầu xem xét lại bằng chứng để tìm ra những mâu thuẫn.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý, đặc biệt là khi cần xem xét lại bằng chứng hoặc tài liệu đã có.
Cụm từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và cần được sử dụng chính xác để tránh hiểu nhầm.
Từ 'reexamine' là từ ghép từ 're-' (lại) và 'examine' (xem xét), nghĩa là xem xét lại. 'Evidence' (bằng chứng) là từ gốc Latin 'evidentia'.
Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc khoa học, khi cần phải xem xét lại thông tin hoặc bằng chứng đã có.