really
thật raIs this really the best option?
Đây có thật sự là lựa chọn tốt nhất không?
thông thường
Thật ra, thực sự, có thật
I really appreciate your help.
Tôi thực sự cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc sự quan trọng của một điều gì đó.
thông thường
Thật ra, thực sự (dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc không tin tưởng)
You really think so?
Bạn thật sự nghĩ vậy à?
Dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc không tin tưởng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'really' để nhấn mạnh
Bạn có thể dùng 'really' để nhấn mạnh sự thật hoặc sự quan trọng của một điều gì đó. Ví dụ: 'I really like this movie' (Tôi thật sự thích bộ phim này).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'real' (thực sự) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc sự quan trọng của một điều gì đó. Có thể dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc không tin tưởng.
Phân tích từ
real
thực sự
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt