principal
người đứng đầuThe principal welcomed the students on the first day of school.
Hiệu trưởng đã chào đón học sinh vào ngày đầu tiên của trường.
Người đứng đầu một tổ chức, trường học, hoặc một nhóm, thường có quyền lực và trách nhiệm cao.
The principal of the school made an important announcement.
Hiệu trưởng trường đã đưa ra một thông báo quan trọng.
Trong ngữ cảnh giáo dục, 'principal' thường chỉ hiệu trưởng.
Tiền gốc hoặc số tiền chính trong một khoản vay hoặc đầu tư.
The principal amount of the loan was $10,000.
Số tiền gốc của khoản vay là 10.000 đô la.
Trong tài chính, 'principal' có nghĩa là số tiền ban đầu mà không bao gồm lãi.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'principal' và 'principle' có nghĩa khác nhau. 'Principal' là người đứng đầu hoặc số tiền gốc, còn 'principle' là nguyên tắc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'principalis', có nghĩa là 'chính, quan trọng nhất'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'principal' có thể dùng để chỉ người đứng đầu hoặc số tiền gốc. Trong tiếng Việt, 'người đứng đầu' thường được dùng cho cả hai nghĩa.