prime

/praɪm/
số nguyên tố

The number 7 is a prime number.

Số 7 là một số nguyên tố.


mathematics

Số nguyên tố, chỉ có hai ước số là 1 và chính nó.

Prime numbers are fundamental in number theory.

Số nguyên tố là cơ bản trong lý thuyết số.

Trong toán học, số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn 1 chỉ có hai ước số là 1 và chính nó.

chung

Thời kỳ đầu, thời kỳ vàng son.

The prime of his career was in the 1990s.

Thời kỳ vàng son của sự nghiệp ông là vào những năm 1990.

Dùng để chỉ thời kỳ đỉnh cao hoặc thời kỳ đầu của một sự vật, sự kiện hoặc sự nghiệp.

chung

Đặc biệt quan trọng hoặc có ưu tiên cao.

This is a prime consideration in our decision.

Đây là một yếu tố đặc biệt quan trọng trong quyết định của chúng tôi.

Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc ưu tiên của một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

prime numbersố nguyên tốprime timethời gian vàngprime ministerthủ tướng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prime timecụm từ
thời gian vàng (trên truyền hình)

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Khi nói về toán học, 'prime' chỉ số nguyên tố.

Sử dụng trong ngữ cảnh chung

Trong ngữ cảnh chung, 'prime' có thể chỉ thời kỳ vàng son hoặc điều gì đó đặc biệt quan trọng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'prime' và 'primary'

'Prime' thường dùng trong toán học hoặc để chỉ thời kỳ vàng son, còn 'primary' thường dùng để chỉ điều gì đó cơ bản hoặc đầu tiên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'primus' có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'số một'.

Ghi chú sử dụng

Trong toán học, 'prime' chỉ số nguyên tố. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể chỉ thời kỳ vàng son hoặc điều gì đó đặc biệt quan trọng.

Phân tích từ

prim
đầu tiên
root
+
-e
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt