primordial

/praɪˈmɔːdiəl/
ban đầu, nguyên thủy

The primordial soup gave rise to the first life forms.

Bể nước nguyên thủy đã tạo ra những hình thức sống đầu tiên.


trang trọng

Thuộc về thời kỳ đầu, nguyên thủy, hoặc có từ thời cổ đại.

The primordial forest is home to many rare species.

Rừng nguyên thủy là nơi sinh sống của nhiều loài hiếm.

Thường dùng để mô tả điều gì đó có từ thời cổ đại hoặc ban đầu.

Cụm từ kết hợp

primordial soupbể nước nguyên thủyprimordial fearsợ hãi nguyên thủy

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'primordial' khi muốn nhấn mạnh tính nguyên thủy hoặc thời kỳ đầu của một điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'primordial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'primordialis', có nghĩa là 'thuộc về thời kỳ đầu' hoặc 'nguyên thủy'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, khoa học, hoặc khi nói về thời kỳ ban đầu của vũ trụ, cuộc sống, hoặc xã hội.

Phân tích từ

primordial
nguyên thủy, ban đầu
root
Từ Điển Anh Việt