precisely
chính xácShe answered precisely what was expected of her.
Cô ấy đã trả lời chính xác những gì được mong đợi từ cô ấy.
Một cách chính xác, đúng như dự kiến hoặc mong muốn.
The clock struck precisely at midnight.
Đồng hồ đập chính xác vào lúc nửa đêm.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ Điển Anh Việt