correctly

/kəˈrɛktli/
đúng cách

She answered the question correctly.

Cô ấy trả lời câu hỏi đúng cách.


trang trọng

Một cách chính xác, không sai sót

The machine operates correctly when maintained properly.

Máy hoạt động đúng cách khi được bảo dưỡng tốt.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách chính xác.

Cụm từ kết hợp

correctly identifyxác định chính xáccorrectly answertrả lời đúng cáchcorrectly executethực hiện đúng cách

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong các văn bản chuyên nghiệp, 'correctly' thường được sử dụng để mô tả quá trình hoặc thủ tục được thực hiện một cách chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'correct' (chính xác) + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách chính xác, không sai sót.

Phân tích từ

correct
chính xác
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt