predecessor

/ˈprɛdɪˌsɛsər/
người tiền nhiệm

The new CEO will review the decisions made by her predecessor.

Tổng giám đốc mới sẽ xem xét các quyết định của người tiền nhiệm.


trang trọng

người giữ chức vụ trước đó, đặc biệt trong công việc hoặc tổ chức

The predecessor's policies were controversial.

Các chính sách của người tiền nhiệm đã gây tranh cãi.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, không áp dụng cho gia đình hay mối quan hệ cá nhân.

trang trọng

cái gì đó đã tồn tại hoặc được sử dụng trước một cái khác trong cùng lĩnh vực

This model is an improvement over its predecessor.

Mẫu sản phẩm này cải tiến hơn so với phiên bản tiền nhiệm.

Áp dụng cho sản phẩm, công nghệ, hệ thống, hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

former predecessorngười tiền nhiệm cũdirect predecessorngười tiền nhiệm trực tiếpimmediate predecessorngười tiền nhiệm liền kề

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'predecessor' và 'ancestor'

'Predecessor' thường chỉ người hoặc vật đứng trước trong cùng lĩnh vực (công việc, công nghệ), trong khi 'ancestor' chỉ tổ tiên trong gia đình hoặc nguồn gốc lịch sử.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'predecessor' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Luôn đảm bảo ngữ cảnh sử dụng là môi trường công việc, tổ chức, hoặc lĩnh vực kỹ thuật. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *praedecessor*, gồm *prae-* (trước) + *decessor* (người rời bỏ, rút lui), liên quan đến *decedere* (rời đi).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ người thân trong gia đình (dùng 'cha/mẹ/anh/chị') trừ trường hợp ngữ cảnh lịch sử hoặc tổ chức. Luôn mang sắc thái trang trọng.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-decessor
người đi trước
root
Từ Điển Anh Việt