Looking up...
The government introduced a new environmental policy.
Chính phủ đã ban hành một chính sách môi trường mới.
Một quy định, nguyên tắc hoặc kế hoạch được thiết lập bởi một tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân để hướng dẫn hành động hoặc quyết định.
The company's policy on remote work allows employees to work from home two days a week.
Chính sách về việc làm từ xa của công ty cho phép nhân viên làm việc từ nhà hai ngày một tuần.
Chính sách thường được sử dụng trong các tổ chức để đảm bảo sự nhất quán và hiệu quả trong quản lý.
Chính sách thường liên quan đến các quy định hoặc nguyên tắc được thiết lập bởi các tổ chức hoặc chính phủ. Đừng nhầm lẫn nó với 'politics' (chính trị).
Chính sách thường được sử dụng để mô tả các nguyên tắc hoặc kế hoạch chung, trong khi quy định (regulation) thường đề cập đến các quy tắc cụ thể hơn.
Từ tiếng Anh 'policy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'politique', có nghĩa là 'chính trị' hoặc 'quan hệ giữa các quốc gia'. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'politeia', có nghĩa là 'cách tổ chức chính phủ'.
Từ 'policy' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh và quản lý. Nó có thể đề cập đến các quy định cụ thể hoặc các nguyên tắc chung.