political
Que signifie "political" en Vietnamese ?
chính trịThe political situation is very tense right now.
Tình hình chính trị hiện tại rất căng thẳng.
Comment bien utiliser "political" : définitions et exemples en Vietnamese ?
Liêu liên quan đến chính trị, quyền lực, hoặc các vấn đề của chính phủ.
She has strong political views.
Cô ấy có những quan điểm chính trị mạnh mẽ.
Thường dùng để mô tả các vấn đề liên quan đến chính phủ, đảng phái, hoặc quyền lực.
Có tính chất gây tranh cãi hoặc liên quan đến lợi ích cá nhân trong chính trị.
His decision was seen as a political move.
Quyết định của anh ấy được xem là một bước đi chính trị.
Thường dùng để chỉ các hành động có động cơ chính trị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'political' khi nói về các vấn đề liên quan đến chính phủ hoặc quyền lực, không nên dùng nó để mô tả các vấn đề cá nhân.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Đừng nhầm 'political' với 'politician' (người chính trị) hoặc 'politics' (chính trị).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'politicus', liên quan đến 'polis' (thành phố) trong tiếng Hy Lạp cổ đại.
Ghi chú sử dụng
Từ 'political' thường dùng để mô tả các vấn đề liên quan đến chính phủ, quyền lực, hoặc các đảng phái chính trị. Nó cũng có thể dùng để chỉ các hành động có động cơ chính trị.