Looking up...
We planned our trip for next month.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho chuyến đi vào tháng tới.
Đã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước.
The event was carefully planned.
Sự kiện đã được lên kế hoạch kỹ càng.
Thường dùng để chỉ việc chuẩn bị hoặc tổ chức trước.
Có tính chất được sắp xếp trước, không ngẫu nhiên.
The planned economy was a key feature of the old system.
Kinh tế được lên kế hoạch là một đặc điểm chính của hệ thống cũ.
Dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc chính trị.
Từ 'planned' thường dùng để chỉ việc đã được chuẩn bị trước, không dùng cho việc ngẫu nhiên.
'Planned' là dạng quá khứ của 'plan', dùng để chỉ việc đã được lên kế hoạch.
Từ gốc tiếng Anh 'plan' (kế hoạch) + hậu tố '-ed' (đã hoàn thành).
Thường dùng để chỉ việc đã được chuẩn bị hoặc tổ chức trước.