pin
ghim, kẹp, chốtShe used a pin to hold the papers together.
Cô ấy dùng một cái kẹp để giữ các tờ giấy lại với nhau.
một vật nhỏ, thường bằng kim loại, có đầu nhọn dùng để ghim hoặc kẹp các vật liệu mỏng lại với nhau
He pinned the notice to the bulletin board with a pin.
Anh ấy ghim thông báo lên bảng thông báo bằng một cái kẹp.
Trong tiếng Anh, 'pin' còn được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như 'safety pin' (kim băng), 'lapel pin' (ghim cài áo), hoặc 'pin number' (mã số bí mật).
một chốt kim loại dùng để khóa hoặc giữ chặt các bộ phận cơ khí
The engineer inserted a pin to secure the gear in place.
Kỹ sư đã lắp một chốt để cố định bánh răng tại chỗ.
Trong kỹ thuật, 'pin' có thể ám chỉ các bộ phận nhỏ như 'dowel pin' (chốt định vị) hoặc 'cotter pin' (chốt chẻ).
một biểu tượng nhỏ trên màn hình cảm ứng hoặc giao diện người dùng, đại diện cho một ứng dụng hoặc chức năng
Click on the pin icon to save this location.
Bấm vào biểu tượng ghim để lưu vị trí này.
Trong công nghệ, 'pin' còn được dùng trong 'pin code' (mã PIN) hoặc 'pin entry' (nhập mã PIN).
đẩy ai đó vào một vị trí khó khăn hoặc không thoải mái (nghĩa bóng)
The coach pinned the blame on the team for the loss.
Huấn luyện viên đổ lỗi cho cả đội vì trận thua.
Cụm từ 'pin someone down' có nghĩa là buộc ai đó phải đưa ra quyết định hoặc chịu trách nhiệm.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'pin' trong tiếng Anh và tiếng Việt
'Pin' trong tiếng Anh đa nghĩa hơn tiếng Việt. Trong tiếng Việt, 'pin' thường chỉ thiết bị lưu trữ năng lượng (pin sạc), trong khi tiếng Anh dùng 'pin' cho nhiều ngữ cảnh vật lý (ghim, kẹp) và kỹ thuật. Hãy chú ý ngữ cảnh khi dịch.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'pin' trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong kỹ thuật hoặc công nghệ, 'pin' thường ám chỉ các bộ phận nhỏ như chốt, ghim, hoặc biểu tượng. Ví dụ: 'dowel pin' (chốt định vị), 'pin code' (mã PIN).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'pinn', bắt nguồn từ tiếng Latin 'pinna' (lông vũ, mỏ chim), sau đó phát triển thành nghĩa 'mũi nhọn' trong tiếng Anh trung cổ.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'pin' thường được dịch là 'ghim' hoặc 'kẹp' trong ngữ cảnh vật lý, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ, nó có thể được dịch theo nghĩa chuyên ngành. Tránh nhầm lẫn với 'pin' trong 'pin battery' (pin sạc) hoặc 'pin code' (mã PIN).