pill

/pɪl/
viên thuốc

She took a pill to relieve her headache.

Cô ấy uống một viên thuốc để giảm đau đầu.


trang trọng

Một viên thuốc dùng để chữa bệnh hoặc giảm các triệu chứng.

The doctor prescribed a pill for my stomach pain.

Bác sĩ kê toa một viên thuốc cho tôi để chữa đau bụng.

Thường được uống với nước.

Y học
Y tế

Một viên thuốc có tác dụng gây ngủ hoặc gây mê.

The surgeon gave the patient a sleeping pill before the operation.

Bác sĩ phẫu thuật đã cho bệnh nhân một viên thuốc ngủ trước khi phẫu thuật.

Dùng trong y học để gây ngủ hoặc gây mê.

Cụm từ kết hợp

take a pilluống một viên thuốcprescribe a pill kê toa viên thuốc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pill boxcụm từ
hộp đựng thuốc viên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn giữa 'pill' (viên thuốc) và 'bill' (hóa đơn).

Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Từ 'pill' thường dùng trong bối cảnh y tế, không dùng để chỉ hóa đơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pill' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pila' có nghĩa là 'cái bóng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ thuốc uống dưới dạng viên.

Phân tích từ

pill
viên thuốc
root
Từ Điển Anh Việt