Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nail

nail

/neɪl/
móng tay

She painted her nails red for the party.

Cô ấy sơn móng tay đỏ cho bữa tiệc.


◆ Nghĩa thực sự
Đánh trúng điểm chính, giải thích chính xác.
¶ Nghĩa đen
Đánh vào đầu đinh.
Phân tích nghĩa đen
hitđánh+thecái+nailđinh+ontrên+thecái+headđầu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đánh vào đầu đinh chính xác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó giải thích một vấn đề một cách chính xác và trực tiếp.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc khi muốn nhấn mạnh một điểm quan trọng.
thông thường

Móng tay hoặc móng chân của con người.

He broke a nail while opening the can.

Anh ấy gãy móng tay khi mở hộp.

Thường dùng để chỉ móng tay.

Kỹ thuật
trang trọng

Một thanh kim loại dài, mỏng, có đầu nhọn dùng để gắn gỗ hoặc vật liệu khác.

He hammered a nail into the wall.

Anh ấy đập một cái đinh vào tường.

Trong tiếng Anh, 'nail' cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là 'gắn đinh'.

Cụm từ kết hợp

nail polishsơn móng taynail salonnhà làm móng taynail filecái cưa móng tay

Từ đồng nghĩa

fingernailtoenailspike

Cụm từ liên quan

hit the nail on the headthành ngữ
đánh trúng điểm chính

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'nail' có thể dùng để chỉ móng tay hoặc một thanh kim loại, tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'nægl', có nguồn gốc từ tiếng German 'naglaz'.

Ghi chú sử dụng

'Nail' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'gắn đinh'.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.