Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. picture

picture

/ˈpɪk.tʃər/
ảnh

She took a picture of the sunset.

Cô ấy chụp ảnh hoàng hôn.


thông thường

Một hình ảnh được chụp bằng máy ảnh hoặc thiết bị khác.

He showed me a picture of his family.

Anh ấy cho tôi xem một bức ảnh của gia đình mình.

Thường dùng để chỉ hình ảnh được lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số hoặc giấy.

văn chương

Một hình ảnh trong trí tưởng tượng hoặc một khái niệm trừu tượng.

She painted a beautiful picture of nature.

Cô ấy vẽ một bức tranh đẹp về thiên nhiên.

Dùng để mô tả một khái niệm hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

take a picturechụp ảnhdraw a picturevẽ một bức tranhhang a picturetreo một bức tranh

Từ đồng nghĩa

imagephotoportraitillustrationpainting

Từ trái nghĩa

realityactuality

Cụm từ liên quan

a picture is worth a thousand wordstục ngữ
Một bức ảnh có giá trị bằng nghìn lời

Mẹo hay

Sử dụng 'picture' trong tiếng Anh

'Picture' thường dùng để chỉ hình ảnh được chụp bằng máy ảnh, còn 'painting' dùng cho hình ảnh vẽ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'picture' và 'photo'

'Picture' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hình ảnh vẽ, còn 'photo' chỉ dùng cho hình ảnh chụp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'picture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pictura', có nghĩa là 'bức tranh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'picture' có thể dùng để chỉ cả hình ảnh thực tế và hình ảnh tưởng tượng. Trong tiếng Việt, 'ảnh' thường dùng cho hình ảnh thực tế, còn 'bức tranh' dùng cho hình ảnh vẽ.

Phân tích từ

pic
ngắn gọn của 'picture'
prefix
+
ture
từ gốc Latin 'tura' có nghĩa là 'vẽ'
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.