peer
người cùng cấpShe looked around the room and saw her peers discussing the project.
Cô ấy nhìn xung quanh phòng và thấy những người cùng cấp của mình đang thảo luận về dự án.
Người có cùng cấp bậc, trình độ, hoặc khả năng với người khác.
In school, peers often influence each other's behavior.
Ở trường, những người cùng cấp thường ảnh hưởng đến hành vi của nhau.
Thường dùng để chỉ những người cùng độ tuổi hoặc cùng trình độ trong môi trường học tập hoặc làm việc.
Người có cùng địa vị xã hội hoặc quyền lực.
The king consulted with his peers before making a decision.
Vua đã thảo luận với những người cùng cấp bậc của mình trước khi đưa ra quyết định.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.
Người được xem xét hoặc đánh giá bởi những người cùng cấp.
The case was reviewed by a panel of peers.
Vụ việc được xem xét bởi một ban gồm những người cùng cấp.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'peer review' có nghĩa là quá trình đánh giá bởi những người có chuyên môn tương tự.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Từ 'peer' thường dùng để chỉ những người có cùng cấp bậc hoặc trình độ. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể đề cập đến quá trình đánh giá bởi những người có chuyên môn tương tự.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'peer' và 'colleague'
'Peer' thường đề cập đến những người có cùng cấp bậc hoặc trình độ, trong khi 'colleague' có thể đề cập đến những người làm việc cùng một nơi mà không nhất thiết phải cùng cấp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'peer', có nghĩa là 'người có cùng cấp bậc'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'peer' thường dùng để chỉ những người có cùng trình độ, độ tuổi, hoặc địa vị xã hội. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể đề cập đến quá trình đánh giá bởi những người có chuyên môn tương tự.