on the fence
lưỡng lựShe's still on the fence about whether to accept the job offer.
Cô ấy vẫn còn lưỡng lự về việc có nên chấp nhận lời đề nghị công việc hay không.
Chưa quyết định được giữa hai lựa chọn; do dự, phân vân.
Many voters are on the fence about the new policy.
Nhiều cử tri vẫn đang phân vân về chính sách mới.
He's on the fence about buying a new car.
Anh ấy đang do dự về việc mua một chiếc xe mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự lựa chọn giữa hai phương án hoặc quan điểm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Thay vì nói 'I don't know what to do', bạn có thể dùng 'I'm on the fence about this' để thể hiện sự do dự một cách tự nhiên hơn.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng
Nghĩa đen của 'on the fence' là ngồi trên hàng rào, nhưng nghĩa bóng là 'lưỡng lự'. Luôn sử dụng trong ngữ cảnh nghĩa bóng khi giao tiếp.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ hình ảnh người ngồi trên hàng rào (fence) giữa hai mảnh đất, không thể quyết định bước sang bên nào. Xuất hiện vào thế kỷ 19 trong tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về quyết định cá nhân, chính trị hoặc kinh doanh. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.