on the fence

/ɑn ðə fɛns/◆thành ngữ
lưỡng lự

She's still on the fence about whether to accept the job offer.

Cô ấy vẫn còn lưỡng lự về việc có nên chấp nhận lời đề nghị công việc hay không.


◆ Nghĩa thực sự
Tình trạng không thể quyết định giữa hai lựa chọn hoặc quan điểm.
Nghĩa đen
ở trên hàng rào
Phân tích nghĩa đen
onở trên+the fencehàng rào
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người ngồi trên hàng rào, không thể bước sang bên nào, thể hiện sự do dự và phân vân.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn đang cân nhắc giữa hai công việc, hoặc một cử tri không quyết định được sẽ bỏ phiếu cho ứng cử viên nào.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Mỹ và Anh, thể hiện sự không chắc chắn trong quyết định cá nhân hoặc chính trị.
thông thường

Chưa quyết định được giữa hai lựa chọn; do dự, phân vân.

Many voters are on the fence about the new policy.

Nhiều cử tri vẫn đang phân vân về chính sách mới.

He's on the fence about buying a new car.

Anh ấy đang do dự về việc mua một chiếc xe mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự lựa chọn giữa hai phương án hoặc quan điểm.

Cụm từ kết hợp

sit on the fencengồi trên hàng rào (nghĩa bóng: không đưa ra quyết định)

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sit on the fencethành ngữ
tránh đưa ra quyết định rõ ràng
have mixed feelingscụm từ
có cảm xúc lẫn lộn

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'I don't know what to do', bạn có thể dùng 'I'm on the fence about this' để thể hiện sự do dự một cách tự nhiên hơn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'on the fence' là ngồi trên hàng rào, nhưng nghĩa bóng là 'lưỡng lự'. Luôn sử dụng trong ngữ cảnh nghĩa bóng khi giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ hình ảnh người ngồi trên hàng rào (fence) giữa hai mảnh đất, không thể quyết định bước sang bên nào. Xuất hiện vào thế kỷ 19 trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về quyết định cá nhân, chính trị hoặc kinh doanh. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Phân tích từ

on
ở trạng thái, trong tình trạng
preposition
+
the fence
hàng rào (nghĩa đen) / tình trạng phân vân (nghĩa bóng)
noun
Từ Điển Anh Việt